đa ngôn

  1. bavard; babillard; loquace; verbeux
    • đa ngô đa quá
      trop parler nuit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

đa ngôn
Một người đa ngôn đang kể chuyện cho bạn bè trong quán cà phê.